danh từ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt: dt.):
- Từ loại biểu thị sự vật, đối tượng: "danh từ" là từ dùng để gọi tên người, con vật, đồ vật, khái niệm, hiện tượng, đơn vị, địa điểm... Nó thường đảm nhiệm chức năng làm chủ ngữ trong câu.
- Từ thay thế thuật ngữ trong khẩu ngữ: Trong lời nói hàng ngày, "danh từ" đôi khi được dùng để chỉ một từ, một cách gọi thay cho một thuật ngữ chuyên môn nào đó.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa từ loại:
- "Nhà", "cây", "Hà Nội", "hạnh phúc" đều là những danh từ.
- Trong câu "Chim hót trên cành", từ "chim" là một danh từ đóng vai trò chủ ngữ.
Với nghĩa từ thay thế thuật ngữ:
- Anh ấy dùng một danh từ rất khó hiểu để giải thích hiện tượng vật lý đó. (Ở đây, "danh từ" có nghĩa là "từ", "cách gọi").
Các cách sử dụng nâng cao
- "danh từ chung": chỉ tên chung của một loại sự vật (ví dụ: thành phố, sông, cảm xúc).
- "danh từ riêng": chỉ tên riêng của một sự vật cụ thể, thường được viết hoa (ví dụ: Sài Gòn, Mekong, Việt Nam).
- "danh từ trừu tượng": chỉ những khái niệm không nhìn thấy, không sờ được bằng giác quan (ví dụ: tình yêu, đạo đức, tư tưởng).
- "danh từ cụ thể": chỉ những sự vật có thể nhận biết được bằng giác quan (ví dụ: bàn, mưa, con mèo).
Biến thể và từ liên quan
- Đại từ (dt.): Từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, tránh lặp lại (ví dụ: tôi, nó, đó, ai).
- Cụm danh từ: Một nhóm từ có danh từ làm trung tâm, được mở rộng thêm ý nghĩa (ví dụ: ).
- Danh cách: Một trong các chức năng ngữ pháp của danh từ/cụm danh từ, thường là chủ ngữ.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Thực từ (từ cũ, ít dùng): Chỉ từ loại có ý nghĩa từ vựng cụ thể, đối lập với hư từ.
- Tên gọi: Cách gọi thông thường, không mang tính ngữ pháp chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc danh từ: Có tính chất của danh từ, có chức năng như một danh từ.
- Cụm từ "lòng yêu nước" có tính chất thuộc danh từ.
- Hóa danh từ: Chuyển một từ loại khác thành danh từ.
- Từ "đẹp" (tính từ) có thể được hóa danh từ thành "cái đẹp".
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "danh từ" với tư cách là một thuật ngữ ngữ pháp.)
- dt. 1. Từ biểu thị ý nghĩa sự vật, đối tượng, thường làm chủ ngữ trong câụ 2. Từ dùng trong khẩu ngữ thay cho thuật ngữ: danh từ khoa học.